Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "giá tiền" (1)

giá tiền
phát
Tiếng Anh Danh từprice
Từ vựng của tôi
Ở Việt Nam, giá tiền thường không được niêm yết
In Vietnam, prices are not displayed well.

swap_horiz Từ liên quan "giá tiền" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "giá tiền" (1)

Ở Việt Nam, giá tiền thường không được niêm yết
In Vietnam, prices are not displayed well.